|
|
 |
SAMSUNG I5700 Galaxy Spica
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Quý 4 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
Mỏng 12.9mm |
| Trọng lượng |
- |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích cở |
320 x 480 pixels, 3.2 inches |
| |
- Accelerometer sensor for auto-rotate |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu không giới hạn |
| |
- 128 MB RAM
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32 GB |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Trắng, Đen |
| |
- La bàn số (Digital compas)
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/e-AAC+/WMA
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk integration
- Ghi âm giọng nói
- HSCSD
- EDGE Class 12
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g
- Bluetoothv2.0 with A2DP, headset support only
- Cổng USB, microUSB v2.0
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus; Geo-tagging, quay video
- Hệ điều hành Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Bộ vi xử lý CPU 800MHz
- Trình duyệt HTML
- Hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 650h |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 11h30 |
|
n
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|