|
|
 |
SAMSUNG M5650
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 2 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
106 x 57 x 12 mm |
| Trọng lượng |
98 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 262,144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.8 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
- 3.5 mm audio jack
- DNSe (Digital Natural Sound Engine)
- Dedicated music keys |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi đã nhận |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi nhỡ |
Rất nhiều |
| |
- 50 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD, up to 8 GB |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Công nghệ âm thanh DNSe (Digital Natural Sound Engine)
- Phím nghe nhạc trực tiếp
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G: HSDPA 7.2 Mbps
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g
- Bluetooth v2.1 with A2DP
- Cổng USB, microUSB v2.0
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, quay video
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- Nghe đài Radio Stereo FM radio với RDS
- Java, MIDP 2.0
- Social networking integration with live updates
- Nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+
- Xem video H.263/H.264/MP4/WMV
- Dịch vụ tìm kiếm nhận diện âm nhạc
- Lịch tổ chức
- Xem tài liệu
- Ghi âm giọng nói
- T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 960 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 h |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 h |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| Samsung S5830 |
 |
Hệ điều hành Andoird 2.2 Froyo. Máy ảnh 5.0 MP (2592 x 1944 pixels). Đài FM radio với RDS. Nghe nhạc: MP3, WAV, WMA, eAAC+ Xem Phim: 3GP, H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV. Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g/n, A-GPS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Samsung I9003 |
 |
Kích thước123.7 x 64.2 x 10.6 mm Trọng lượng:131 g Hệ điều hành:Android OS, v2.2 (Froyo) Bộ xử lý:1GHz Cortex A8, PowerVR SGX530 GPU, TI OMAP 3630 chipset Radio:FM radio với RDS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Samsung C3303 |
 |
Màn hình cảm ứng rộng 2.4 inches. Máy ảnh 1.3 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+ Đài FM tích hợp, jack tai nghe 3.5mm. Kết nối Bluetooth, USB, GPRS |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Samsung S3353 |
 |
hỗ trợ gõ tiếng Việt qua bàn phím ProQwerty như bàn phím máy tính với các dấu và chữ cái tiếng Việt hiển thị rõ ràng. nhắn tin, chat và bình luận trên Facebook bằng tiếng Việt khá dễ dàng. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Samsung S8530 Wave II |
 |
Màn hình Super Clear LCD cảm ứng điện dung, 16 triệu màu. Độ phân giải 480 x 800 pixels, 3.7 inches, màn hình chống trầy xước Gia tốc kế. Chạm đa điểm |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3222 |
 |
Màn hình TFT, 262.144 màu, rộng 2.4 inches Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng Máy ảnh 1.3 MP (1280 x 1024 pixels) Đài FM tích hợp Nghe nhạc: eAAC+, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|