|
|
 |
SONY G900
| Tổng quan |
Mạng |
2G: GSM 900 / 1800 / 1900; 3G: UMTS 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 09/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
106 x 49 x 13 mm |
| Trọng lượng |
99 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.4 inches |
| |
- Wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu không giới hạn |
| |
- 160 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2) |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Click vào đây |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Đỏ, Nâu |
| |
- Máy ảnh số 5.0 megapixels, 2592х1944 pixels, autofocus, image stabiliser, video, flash; secondary videocall camera
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11b/g
- Hệ điều hành Symbian OS, UIQ
- Java MIDP 2.0
- Nghe đài FM radio với RDS
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
- Nhận diện chữ viết tay
- StickyNotes
- Nhận diện TrackID music
- Business card scanner (chụp card visit và lưu dữ liệu lại bằng văn bản)
- Sửa hình/blogging
- Xem tài liệu, sửa tài liệu
- Lịch tổ chức
- Đồng hồ bấm giây
- Loa ngoài
- Ghi âm
- Quay số bằng giọng nói
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (Opera), RSS reader
- 3G, 384 kbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 950 mAh (BST-33) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 380 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 12 giờ |
|
n
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
| SONY W100i |
 |
Kiểu dáng :Máy trượt Camera :2.0 Megapixel 2.0 Megapixel Băng tần GSM 900 / 1800 / 850 / 1900 Kích thước 92 x 48 x 16.8 mm Trọng lượng 90 g Kích cỡ màn hình 2.2 inches |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W205 |
 |
Sony Ericsson Walkman W205 là dòng điện thoại nghe nhạc tầm trung, được trang bị đầy đủ các tính năng quen thuộc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY K330 |
 |
Kích thước 100 x 45 x 12 mm. Trọng lượng 75 g. Màn hình TFT, 65.536 màu. Kích cở 128 x 160 pixels, 1.7 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W760i |
 |
Kích thước 103 x 48 x 15 mm. Trọng lượng 103 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.2 inches. Wallpapers, screensavers. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W395 |
 |
Thiết kế nắp trượt thời trang. Camera 2 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc Walkman với TrackID Music. Đài FM, Bluetooth. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SONY W302 |
 |
Kích thước 100 x 46 x 10.5 mm. Trọng lượng 78 g. Màn hình TFT, 262.144 màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2.0 inches. Wallpapers, screensavers. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|